general lien
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền cầm giữ chung: "general lien" là một quyền pháp lý cho phép người có quyền cầm giữ (ví dụ: chủ nợ) giữ lại toàn bộ tài sản của con nợ, chứ không chỉ một tài sản cụ thể, cho đến khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ. Quyền này thường được áp dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng dịch vụ, nơi bên cung cấp dịch vụ có thể giữ bất kỳ tài sản nào của khách hàng thuộc quyền sở hữu của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank claimed a general lien on all assets of the bankrupt company. (Ngân hàng yêu cầu quyền cầm giữ chung đối với toàn bộ tài sản của công ty phá sản.)
- Under the contract, the lawyer has a general lien over all documents and funds held on behalf of the client. (Theo hợp đồng, luật sư có quyền cầm giữ chung đối với tất cả tài liệu và quỹ được giữ thay mặt cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To exercise a general lien": thực hiện quyền cầm giữ chung.
- The warehouse can exercise a general lien on stored goods if the storage fees are unpaid. (Kho hàng có thể thực hiện quyền cầm giữ chung đối với hàng hóa lưu trữ nếu phí lưu kho chưa được thanh toán.)
"General lien vs. particular lien": phân biệt với quyền cầm giữ cụ thể (chỉ áp dụng cho một tài sản nhất định).
- A general lien covers all property, while a particular lien is limited to a specific asset. (Quyền cầm giữ chung bao gồm toàn bộ tài sản, trong khi quyền cầm giữ cụ thể chỉ giới hạn ở một tài sản cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Lien (Danh từ): quyền cầm giữ (nói chung).
- The mechanic has a lien on the car until the repair bill is paid. (Thợ máy có quyền cầm giữ chiếc xe cho đến khi hóa đơn sửa chữa được thanh toán.)
General (Tính từ): chung, tổng quát.
- This is a general rule that applies to all cases. (Đây là một quy tắc chung áp dụng cho mọi trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Blanket lien: quyền cầm giữ bao trùm (một dạng tương tự, nhưng thường dùng trong tài chính).
- The lender secured a blanket lien on the company's inventory. (Người cho vay đã đảm bảo quyền cầm giữ bao trùm đối với hàng tồn kho của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "general lien".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "general lien".)